Hỗ trợ trực tuyến

Màng chống thấm HDPE - HUITEX

Màng chống thấm HDPE - HUITEX



Còn hàng
Mô tả:
Màng chống thấm HDPE - HUITEX tiêu chuẩn kỹ thuật màng chống thấm HDPE ĐÀI LOAN HUITEX HD300
TIÊU CHUẨN KỸ THUẬT
MÀNG CHỐNG THẤM HDPE ĐÀI LOAN HUITEX HD300

 

 

Chỉ tiêu/ Properties

Phương pháp Test method

Đơn vị / Unit

Min/

max

HD300

1

Chiều dầy / thickness

ASTM D 5199

mm

Min

3

2

Chiều dầy / thickness

ASTM D 5199

mm

lowest

2,7

3

Tỷ trọng / Density

ASTM 1505/ D792

g/cm3

 

0,94

4

Lực biến dạng / Strength at Yield

ASTM D 6693

kN/m

Min

44

5

Lực kéo đứt / Strength at Break

ASTM D 6693

kN/m

Min

80

6

Độ giãn biến dạng / Elongation at Yield

G.L. 33 mm

%

Min

13

7

Độ Giãn dài / Elongation at Break

G.L. 51 mm

%

Min

700

8

Kháng xé / Tear Resistance

ASTM D1004

N

Min

374

9

Kháng xuyên / Puncture Resistance

ASTM D4833

N

Min

960

10

Hàm lượng Carbon / black Carbon Blackcontent

ASTM D1603

%

Min

2

11

Độ phân tán / Carbon Dispersion

ASTM D5596

 

Min

cat.2

12

Thời gian phản ứng oxy hóa oxidative Induction Time (200oC; 02, 1 atm)

ASTM D 3895

min

Min

100

13

Lực biến dạng / Strength at Yield

ASTM D 6693

kN/m

max

56

14

Lực kéo đứt / Strength at Break

ASTM D 6693

kN/m

max

107

15

Độ giãn biến dạng / Elongation at Yield

G.L. 33 mm

%

max

17

16

Độ Giãn dài / Elongation at Break

G.L. 51 mm

%

max

800

17

Chỉ số tan chảy / Melt Flow Index

ASTM D1238 (190o, 5kg)

g/10 min

max

<1.0

18

Kháng xé / Tear Resistance

ASTM D1004

N

max

480

19

Kháng xuyên / Puncture Resistance

ASTM D4833

N

max

1200

20

Hàm lượng Carbon / black Carbon Black content

ASTM D1603

%

max

2

21

Độ phân tán / Carbon Dispersion

ASTM D5596

 

max

cat.2

22

Ổn định kích thước / Dimensional Stability (120oC; 1 hour)

ASTM D  1204

%

max

± 1

23

Nhiệt độ biến dạng / Low Temperature Brittleness

ASTM D 746

oC

max

<-77

24

ESCR

ASTM D1693 (Cond. B)

hours

max

>3000

25

Stress Crack Resistance

ASTM 5397

hours

 

>400

26

Chiều Rộng cuộn Width

 

m

 

7

27

Chiều dài cuộn Length

 

m

 

70

28

Diện tích cuộn Area

 

m2

 

490

29

Trọng lượng cuộn Net weight

 

Kg

 

1397

30

Số cuộn/ Cont 40 / 40” Container

 

Rolls

 

16

 

Click vào xem chi tiết các sản phẩm tương tự

Stt Tên sản phẩm - Xuất xứ  Độ dày                   Stt Tên Sản phẩm - xuất xứ Độ dày
1 HDPE HD030 - Đài Loan 0,3mm                   5 HDPE HD150 - Đài Loan 1,5mm
2 HDPE HD050 - Đài Loan 0,5mm                   6 HDPE HD200 - Đài Loan 2,0mm
3 HDPE HD075 - Đài Loan 0,75mm                   7 HDPE HD250 - Đài Loan 2,5mm
4 HDPE HD100 - Đài Loan 1mm                   8 HDPE HD300 - Đài Loan 3,0mm
 
Xếp hạng: 9.8/10- ( 4 Đánh giá )
Sản phẩm liên quan